11231 BBC 86
BIOBASE · Tủ an toàn sinh học cấp II A2
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 BIOBASE 11231 BBC 86 có vùng làm việc 600 × 500 × 530 mm, vận tốc khí hút vào 0,53 ± 0,025 m/s và lọc HEPA 99,995% ở 0,3 µm.


Điểm cần lưu ý khi lựa chọn
- Vùng làm việc bên trong rộng 600 mm.
- Model này được cấu hình 70 % khí tuần hoàn và 30 % khí thải ra ngoài.
Thông số quyết định lựa chọn
Các thông số dưới đây đã được đối chiếu tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
- Class II
- A2
- 600mm · 500mm · 530mm
- 200mm
- 0.53 ± 0.025m/s
- 0.33 ± 0.025m/s
- 99.995% · 0.3µm
- 70% · 30%
So sánh lựa chọn
- Cấp / loại tủ
- Class II · A2
- Vùng làm việc (R × S × C)
- 600 × 500 × 530 mm
- Chiều cao cửa làm việc an toàn
- 200 mm
- Vận tốc khí hút vào
- 0.53 ± 0.025 m/s
- Vận tốc khí thổi xuống
- 0.33 ± 0.025 m/s
- Hiệu suất lọc / hạt tham chiếu
- 99.995 % tại 0.3 µm
- Khí tuần hoàn / khí thải
- 70 % / 30 %
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Những thông tin dưới đây giúp phòng thí nghiệm kiểm tra điều kiện thực tế trước khi nhận máy. Chúng tôi có thể hỗ trợ khảo sát vị trí lắp đặt cùng bạn.
- Cấu hình luồng khí
- Tuần hoàn 70 % · Thải 30 %
Thông tin mua hàng
- Nhà sản xuất
- BIOBASE
- Model
- 11231 BBC 86
- Xuất xứ
- Trung Quốc
- Thời gian giao hàng
- 4–6 tuần
- Giá
- Liên hệ báo giá
Cấu hình cuối cùng được xác nhận trong báo giá.
Model cùng nhóm



Tư vấn kỹ thuật & yêu cầu báo giá
Gửi nhu cầu của phòng thí nghiệm, chúng tôi phản hồi cấu hình phù hợp và báo giá cho 11231 BBC 86.
Thông số kỹ thuật đầy đủ
Xem toàn bộ thông số và nguồn đối chiếu
Thông số quyết định lựa chọn
| Chiều rộng vùng làm việc | 600 mmTheo tài liệu: 600*500*530mm |
| Chiều sâu vùng làm việc | 500 mmTheo tài liệu: 600*500*530mm |
| Chiều cao vùng làm việc | 530 mmTheo tài liệu: 600*500*530mm |
| Cấp an toàn sinh học | Class IITheo tài liệu: Class Il A2 |
| Loại tủ | A2Theo tài liệu: Class Il A2 |
| Vận tốc khí hút vào | 0.53 ± 0.025 m/s |
| Vận tốc khí thổi xuống | 0.33 ± 0.025 m/s |
| Hiệu suất lọc | 99.995 %Theo tài liệu: Two, 99.995% efficiency at 0.3μm. Filter life indicator |
| Kích thước hạt tham chiếu | 0.3 µmTheo tài liệu: Two, 99.995% efficiency at 0.3μm. Filter life indicator |
| Tỷ lệ khí tuần hoàn | 70 %Theo tài liệu: 70% air recirculation, 30% air exhaust |
| Tỷ lệ khí thải | 30 %Theo tài liệu: 70% air recirculation, 30% air exhaust |
| Chiều cao cửa làm việc an toàn | 200 mmTheo tài liệu: Safety height 200mm(8") |
